
good
EN - VI

goodnoun(HELP)
B2
[ Uncountable ]
A benefit or aid
Một lợi ích hoặc sự hỗ trợ.
Ví dụ
Helping the new employee brought a lot of good to the team's efficiency.
Việc giúp đỡ nhân viên mới đã giúp nâng cao đáng kể hiệu suất làm việc của nhóm.
Xem thêm
goodnoun(HEALTH)
A1
[ Uncountable ]
The condition of being well or in a good state
Trạng thái khỏe mạnh hoặc tình trạng tốt.
Nghĩa phổ thông:
Sức khỏe tốt
Ví dụ
Parents want what is for the good of their children.
Cha mẹ luôn mong muốn những điều tốt đẹp nhất cho con cái của mình.
Xem thêm
goodnoun(MORALLY RIGHT)
C2
[ Uncountable ]
That which is morally right
Điều được coi là đúng đắn về mặt đạo đức.
Nghĩa phổ thông:
Cái thiện
Ví dụ
Even when it was difficult, the leader always chose to do good .
Ngay cả khi gặp khó khăn, người lãnh đạo luôn chọn làm điều thiện.
Xem thêm
goodadjective(PLEASANT/SATISFACTORY)
A1
Very satisfactory, enjoyable, pleasant, or interesting
Rất thỏa đáng, đáng hưởng thụ, dễ chịu hoặc thú vị.
Nghĩa phổ thông:
Tốt
Ví dụ
The warm bread tasted very good with butter.
Bánh mì nóng ăn kèm bơ rất ngon.
Xem thêm
goodadjective(HEALTHY)
A1
Healthy or well
Trong tình trạng khỏe mạnh hoặc tốt về sức khỏe.
Nghĩa phổ thông:
Khỏe
Ví dụ
After a good night's sleep, she felt much better .
Sau một giấc ngủ ngon, cô ấy cảm thấy khỏe hơn nhiều.
Xem thêm
goodadjective(HIGH QUALITY)
A1
Of a high quality or level
Chỉ sự đạt đến một chất lượng hoặc trình độ cao.
Nghĩa phổ thông:
Tốt
Ví dụ
The student received a good grade on their difficult exam.
Học sinh đạt điểm tốt trong bài kiểm tra khó của mình.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Liên quan
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
A1
Used to express praise
Được dùng để diễn tả sự khen ngợi.
Nghĩa phổ thông:
Tốt
Ví dụ
When the team won the championship, the coach shouted, "good work everyone!"
Khi đội giành chức vô địch, huấn luyện viên hô vang, "mọi người làm tốt lắm!"
Xem thêm
goodadjective(SUCCESSFUL)
A1
Performing effectively or achieving a desired outcome.
Hoạt động hiệu quả hoặc đạt được kết quả mong muốn.
Nghĩa phổ thông:
Thành công
Ví dụ
The company had a good year, increasing sales significantly.
Công ty đã có một năm thành công, với doanh số tăng đáng kể.
Xem thêm
goodadjective(KIND)
A1
Kind or helpful
Có lòng tốt, nhân ái hoặc hữu ích.
Nghĩa phổ thông:
Tốt bụng
Ví dụ
The company is known for its good deeds, often donating to local charities.
Công ty được biết đến với những việc làm thiện nguyện, thường xuyên đóng góp cho các tổ chức từ thiện địa phương.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
goodadjective(MORALLY RIGHT)
B1
Doing what is right according to morals or religious beliefs
Liên quan đến việc thực hiện điều đúng đắn theo các nguyên tắc đạo đức hoặc tín ngưỡng tôn giáo.
Nghĩa phổ thông:
Lương thiện
Ví dụ
For some, a good deed involves giving to charity.
Đối với một số người, việc thiện được thể hiện qua việc quyên góp từ thiện.
Xem thêm
goodadjective(POSITIVE)
A1
Having a positive or helpful effect, especially for health.
Có tác động tích cực hoặc có lợi, đặc biệt là đối với sức khỏe.
Nghĩa phổ thông:
Tốt cho sức khỏe
Ví dụ
Eating vegetables is good for your body.
Ăn rau củ quả rất tốt cho cơ thể.
Xem thêm
goodadjective(BEHAVIOUR)
A2
Behaving correctly or properly, usually for a child or animal
Cư xử đúng mực hoặc ngoan ngoãn, thường được dùng để chỉ trẻ em hoặc động vật.
Nghĩa phổ thông:
Ngoan
Ví dụ
The good puppy did not chew on the shoes.
Chú chó con ngoan không gặm giày.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
B1
Able to be trusted
Có thể được tin cậy.
Nghĩa phổ thông:
Đáng tin cậy
Ví dụ
The information from that source is good , so you can rely on it.
Thông tin từ nguồn đó đáng tin cậy, nên bạn có thể tin tưởng vào.
Xem thêm
goodadjective(SUITABLE)
A2
Suitable, convenient, or satisfactory
Phù hợp, thuận tiện hoặc thỏa đáng.
Nghĩa phổ thông:
Tốt
Ví dụ
She found a good solution to the complex problem that satisfied everyone.
Cô ấy đã tìm ra một giải pháp thỏa đáng cho vấn đề phức tạp, làm hài lòng mọi người.
Xem thêm
goodadjective(LARGE)
C1
[ before Noun ]
A large or significant amount, number, or level of something.
Chỉ một lượng, con số hoặc mức độ lớn hoặc đáng kể của một cái gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Đáng kể
Ví dụ
It took a good amount of time to prepare all the materials.
Mất rất nhiều thời gian để chuẩn bị mọi tài liệu.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
goodadjective(SATISFACTION)
A1
Used to show you are happy or agree with something.
Được sử dụng để biểu thị sự hài lòng hoặc sự đồng thuận đối với một điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Được
Ví dụ
May quá, trời tạnh mưa rồi, nên bây giờ mình có thể ra ngoài được rồi.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


