
pass
EN - VI

passnoun(EXAM RESULT)
B2
[ Countable ]
A successful result in an exam
Một kết quả thành công hoặc đạt yêu cầu trong một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.
Nghĩa phổ thông:
Kết quả đỗ
Ví dụ
The teacher recorded each student's pass on the grade sheet.
Giáo viên đã ghi kết quả đỗ của từng học sinh vào sổ điểm.
Xem thêm
B2
[ Countable ]
A successful result in a class or test without getting a specific grade.
Một kết quả thành công trong một khóa học hoặc bài kiểm tra mà không yêu cầu đạt một điểm số cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Đạt
Ví dụ
To earn a pass , one must complete all required assignments and attend most classes.
Để đạt môn, sinh viên phải hoàn thành tất cả bài tập bắt buộc và tham dự hầu hết các buổi học.
Xem thêm
passnoun(BALL)
C2
[ Countable ]
A ball moved from one player to another player on the same team in a team sport.
Sự di chuyển bóng từ một cầu thủ sang một cầu thủ khác thuộc cùng đội trong một môn thể thao đồng đội.
Nghĩa phổ thông:
Đường chuyền
Ví dụ
The player made a quick pass to their teammate near the goal.
Cầu thủ đã tung một đường chuyền nhanh cho đồng đội gần khung thành.
Xem thêm
passnoun(DOCUMENT)
B1
[ Countable ]
An official paper or card that shows you have permission to go to a place or use a specific type of transport.
Một loại giấy tờ hoặc thẻ chính thức chứng nhận quyền được vào một địa điểm hoặc sử dụng một loại phương tiện giao thông cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Giấy phép
Ví dụ
The train station required everyone to have a valid pass before boarding.
Nhà ga yêu cầu mọi người phải có vé hợp lệ trước khi lên tàu.
Xem thêm
B1
[ Countable ]
A paper that lets a student leave a class for a specific reason.
Một loại giấy tờ cho phép học sinh hoặc sinh viên rời khỏi lớp học vì một lý do cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Giấy phép ra ngoài
Ví dụ
Without a pass , students could not exit the classroom during lessons.
Không có giấy ra ngoài, học sinh không được ra khỏi lớp học trong giờ học.
Xem thêm
passnoun(PATH)
B2
[ Countable ]
A path or road that goes through or over mountains.
Một con đường hoặc lối đi xuyên qua hoặc vượt qua các dãy núi.
Nghĩa phổ thông:
Đèo
Ví dụ
The climbers carefully navigated the narrow mountain pass .
Những người leo núi cẩn thận đi qua con đèo núi hẹp.
Xem thêm
passnoun(READING OF A TEXT)
B2
A complete reading of a text, usually to find things to change or improve.
Một lần đọc toàn bộ văn bản, thường là để tìm kiếm những điểm cần thay đổi hoặc cải thiện.
Nghĩa phổ thông:
Đọc rà soát
Ví dụ
The editor recommended another careful pass on the report to catch any remaining typos.
Biên tập viên đề nghị rà soát kỹ lại báo cáo một lần nữa để tìm các lỗi đánh máy còn sót.
Xem thêm
passnoun(BAD SITUATION)
C2
[ Countable ]
A difficult or unpleasant condition
Một tình trạng hoặc hoàn cảnh khó khăn, không mấy dễ chịu.
Nghĩa phổ thông:
Nghịch cảnh
Ví dụ
When their resources ran low, they knew they had come to a serious pass .
Khi nguồn lực cạn kiệt, họ biết mình đã lâm vào tình cảnh ngặt nghèo.
Xem thêm
passverb(GO PAST)
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To move by something or someone
Di chuyển ngang qua một vật thể hoặc một người.
Nghĩa phổ thông:
Đi qua
Ví dụ
The car passed the slow truck on the highway.
Chiếc ô tô đã vượt chiếc xe tải chậm trên đường cao tốc.
Xem thêm
B1
[ Transitive ]
To go beyond a specific time
Vượt qua một thời điểm cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Qua đi
Ví dụ
He realized that the opportunity had passed him by when he hesitated.
Anh ấy nhận ra rằng cơ hội đã trôi qua khi anh ấy do dự.
Xem thêm
C2
[ Transitive ]
To become more than something in amount or level
Trở nên vượt quá một lượng hoặc mức độ nhất định.
Nghĩa phổ thông:
Vượt qua
Ví dụ
The river's water level is expected to pass the flood stage if the heavy rain continues.
Mực nước sông dự kiến sẽ vượt ngưỡng lũ nếu mưa lớn tiếp diễn.
Xem thêm
C2
[ Intransitive ]
To disappear
Biến mất.
Ví dụ
The initial shock of the bad news will eventually pass .
Cú sốc ban đầu về tin dữ rồi cũng sẽ qua đi.
Xem thêm
passverb(SUCCEED)
A2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To do well enough in a test or class
Đạt được kết quả đủ yêu cầu trong một bài kiểm tra hoặc một khóa học.
Nghĩa phổ thông:
Đỗ
Ví dụ
She studied hard to pass her final exam.
Cô ấy đã miệt mài học tập để đỗ kỳ thi cuối kỳ.
Xem thêm
passverb(GIVE)
B1
[ Transitive ]
To give something to someone
Chuyển giao một vật hoặc thông tin cho một người khác.
Nghĩa phổ thông:
Chuyển
Ví dụ
Before leaving, she decided to pass her old coat to her younger sibling.
Trước khi đi, cô ấy quyết định truyền lại chiếc áo khoác cũ cho em.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
B2
[ Transitive ]
To give someone false or stolen money without them knowing.
Việc trao cho ai đó tiền giả hoặc tiền bị đánh cắp mà người nhận không hề hay biết.
Nghĩa phổ thông:
Tiêu thụ tiền phi pháp
Ví dụ
The con artist tried to pass the counterfeit bills at the busy market.
Kẻ lừa đảo cố gắng tiêu thụ tiền giả tại khu chợ đông đúc.
Xem thêm
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
In sports, to move the ball to a teammate using your foot, hand, or a stick.
Trong thể thao, là hành động chuyền bóng cho một đồng đội bằng chân, tay hoặc gậy.
Nghĩa phổ thông:
Chuyền bóng
Ví dụ
During the game, the basketball player skillfully passed the ball downcourt.
Trong trận đấu, cầu thủ bóng rổ khéo léo chuyền bóng xuống sân.
Xem thêm
passverb(TIME)
B1
[ Intransitive ]
When time passes, it goes past
Chỉ sự vận động liên tục và tiến triển của thời gian về phía trước, vượt qua các mốc và giai đoạn.
Nghĩa phổ thông:
Thời gian trôi qua
Ví dụ
The long meeting made the minutes pass very slowly.
Cuộc họp kéo dài khiến từng phút trôi đi thật lê thê.
Xem thêm
B2
[ Transitive ]
To do an activity to avoid boredom during a period of time.
Thực hiện một hoạt động nhằm mục đích xua tan sự nhàm chán hoặc lấp đầy khoảng thời gian trống.
Nghĩa phổ thông:
Giết thời gian
Ví dụ
On rainy days, the children often passed the afternoon playing board games indoors.
Vào những ngày mưa, bọn trẻ thường giết thời gian buổi chiều bằng cách chơi cờ bàn trong nhà.
Xem thêm
passverb(APPROVE)
B2
[ Transitive ]
To give official approval to something, often by voting, making it a law or rule.
Chính thức phê duyệt hoặc thông qua một điều gì đó, thường là bằng cách bỏ phiếu, để biến nó thành luật hoặc quy tắc.
Nghĩa phổ thông:
Thông qua
Ví dụ
For the new policy to take effect, the board members must pass it with a majority vote.
Để chính sách mới có hiệu lực, các thành viên hội đồng quản trị phải thông qua nó với đa số phiếu.
Xem thêm
passverb(DIE)
passverb(EXCRETE)
C1
[ Transitive ]
To remove waste from the body
Đào thải chất thải ra khỏi cơ thể.
Ví dụ
The newborn kitten began to pass its first stool after a few days.
Mèo con mới sinh bắt đầu đi ngoài lần đầu sau vài ngày.
Xem thêm
passverb(NOT PLAY)
B1
[ Intransitive ]
To choose not to take part in a section of a game or not to answer a question in a quiz.
Lựa chọn không tham gia vào một phần của trò chơi hoặc không trả lời một câu hỏi trong một cuộc thi đố.
Nghĩa phổ thông:
Bỏ qua
Ví dụ
Rather than risk a wrong answer, the student decided to pass on the final question of the trivia game.
Thay vì mạo hiểm trả lời sai, học sinh quyết định bỏ qua câu hỏi cuối cùng của trò chơi đố vui.
Xem thêm
passverb(CHANGE)
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To change from one condition to another
Chuyển đổi từ một trạng thái này sang một trạng thái khác.
Ví dụ
Many chemicals pass from one phase to another when heated.
Nhiều hóa chất chuyển từ pha này sang pha khác khi được đun nóng.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


